奬錄 tưởng lục Hán Việt: tưởng lục Tổng quan Giấy khen thưởng Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 录 (lục)Hán Việttưởng lụcTừ loạidanhCấu tạo奖 + 录 · tưởng + lục nghĩa thành phần: tưởng + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giấy khen Từ liên quan Gần nghĩa奖券 · 奖励 · 奖品 · 奖售 · 奖惩 · 奖挹 · 奖掖 · 奖旗