女人名

nữ nhân danh

Hán Việt: nữ nhân danh

Tổng quan

tu viện ở nhà thờ chính giáo phương đông (Ê,cốt) nuây má (động vật học) đà điểu Mỹ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Laura

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人定 · 女人家 · 女人拜 · 女人气 · 女人的 · 人名 · 女人 · 女人似的