女人結界 nữ nhân kết giới Hán Việt: nữ nhân kết giới Tổng quan (術語)女人禁制之結界也。見結界條。☸ Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 结 (kết) + 界 (giới)Hán Việtnữ nhân kết giớiCấu tạo女 + 人 + 结 + 界 · nữ + nhân + kết + giới nghĩa thành phần: nữ + nhân + kết + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)女人禁制之結界也。見結界條。☸EngJMdict prohibition against women entering a sacred areajaJMdict 女人結界(にょにんけっかい) Từ liên quan Gần nghĩa女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质 · 女人禁制 · 女人风度 · 結界五相 · 結界印明