女佣人
nữ dong nhân
Hán Việt: nữ dong nhân
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái người hầu gái, sự trợ giúp (từ lóng) người đầy tớ gái (ở quán trọ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người giúp việc
- Biên soạn housemaid M:ge/¹míng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi female domestic
Eng
- Cihui 女傭人 ǚyòngrén n. housemaid M:ge/¹míng