女子雙人3米跳板
Pinyin: nǚ zǐ shuāng rén mǐ tiào bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 雙 (song) + 人 (nhân) + 3 + 米 (mễ) + 跳 (khiêu) + 板 (bản)
Pinyin: nǚ zǐ shuāng rén mǐ tiào bǎn
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 雙 (song) + 人 (nhân) + 3 + 米 (mễ) + 跳 (khiêu) + 板 (bản)