女性生殖器切割

nǚxìng shēngzhíqì qiēgē nữ tính sanh thực khí thiết cát

Hán Việt: nữ tính sanh thực khí thiết cát · Pinyin: nǚxìng shēngzhíqì qiēgē

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (sanh) + (thực) + (khí) + (thiết) + (cát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui female circumcision