奸吝

gian lận

Hán Việt: gian lận

Tổng quan

Dối trá keo bẩn — Ngày nay ta hiểu là dối trá lừa gạt

Cấu tạo: 奸 (gian) + 吝 (lận)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Ngày nay ta hiểu là dối trá lừa gạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

吝啬 · 吝惜 · 吝木 · 吝橘 · 吝矧 · 吝祿 · 奸人 · 奸佞