好交

hǎo jiāohảo giao

Hán Việt: hảo giao · Pinyin: hǎo jiāo

Tổng quan

Thích có liên lạc bàn bè với nhiều người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喜好结交。

Cấu tạo: 好 (hảo) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích giao du
  • Tần suất từ Thích có liên lạc bàn bè với nhiều người.; hích có liên lạc bàn bè với nhiều người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜好结交。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好交际 · 好交往的 · 好交际的 · 交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付