好學深思,心知其意
Pinyin: hào xué shēn sī,xīn zhī qī yì
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 學 (học) + 深 (thâm) + 思 (tư) + , + 心 (tâm) + 知 (tri) + 其 (kì) + 意 (ý)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喜欢学习,勤于思考,就能集会其中的含义。
Pinyin: hào xué shēn sī,xīn zhī qī yì
Cấu tạo: 好 (hảo) + 學 (học) + 深 (thâm) + 思 (tư) + , + 心 (tâm) + 知 (tri) + 其 (kì) + 意 (ý)