好打架鬥毆的人
hảo đả giá đấu ẩu đích nhân
Hán Việt: hảo đả giá đấu ẩu đích nhân · Pinyin: hǎo dǎ jià dòu ōu de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 打 (đả) + 架 (giá) + 鬥 (đấu) + 毆 (ẩu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: hảo đả giá đấu ẩu đích nhân · Pinyin: hǎo dǎ jià dòu ōu de rén
Cấu tạo: 好 (hảo) + 打 (đả) + 架 (giá) + 鬥 (đấu) + 毆 (ẩu) + 的 (đích) + 人 (nhân)