好撒馬利亞人法
hảo tát mã lợi á nhân pháp
Hán Việt: hảo tát mã lợi á nhân pháp · Pinyin: hǎo sǎ mǎ lì yà rén fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 撒 (tát) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 法 (pháp)
Hán Việt: hảo tát mã lợi á nhân pháp · Pinyin: hǎo sǎ mǎ lì yà rén fǎ
Cấu tạo: 好 (hảo) + 撒 (tát) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 法 (pháp)