如不做特別的聲明
như bất tố đặc biệt đích thanh minh
Hán Việt: như bất tố đặc biệt đích thanh minh · Pinyin: rú bú zuò tè bié de shēng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 不 (bất) + 做 (tố) + 特 (đặc) + 別 (biệt) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 明 (minh)