如來所說示現眾生經

như lai sở thuyết kì hiện chúng sanh kinh

Hán Việt: như lai sở thuyết kì hiện chúng sanh kinh

Tổng quan

(經名)須摩提長者經之異名。☸

Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 所 (sở) + 说 (thuyết) + 示 (kì) + 现 (hiện) + 众 (chúng) + 生 (sanh) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)須摩提長者經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來所說清淨調伏經 · 如來獨證自誓三昧經 · 如來不思議境界經 · 如來不思議秘密大乘經 · 如來光明出已還入 · 如來方便善巧咒經 · 如來示教勝軍王經 · 如來常住 <cm>