如來拳印 như lai quyền ấn Hán Việt: như lai quyền ấn Tổng quan (印相)又名智拳印。金剛界大日如來之印契也。見智拳印條。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 拳 (quyền) + 印 (ấn)Hán Việtnhư lai quyền ấnCấu tạo如 + 来 + 拳 + 印 · như + lai + quyền + ấn nghĩa thành phần: như + lai + quyền + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)又名智拳印。金剛界大日如來之印契也。見智拳印條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如來常住 · 如來心經 · 如來知見 · 如來藏心 · 如來藏性 · 如來藏經 · 如來藏論 · 如來三昧耶