如來藏性 như lai tàng tính Hán Việt: như lai tàng tính Tổng quan (術語)一切眾生之性隱藏如來之功德,謂之如來藏性。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 藏 (tàng) + 性 (tính)Hán Việtnhư lai tàng tínhCấu tạo如 + 来 + 藏 + 性 · như + lai + tàng + tính nghĩa thành phần: như + lai + tàng + tính Nghĩa ViệtCihui (術語)一切眾生之性隱藏如來之功德,謂之如來藏性。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如來常住 · 如來心經 · 如來拳印 · 如來知見 · 如來藏心 · 如來藏經 · 如來藏論 · 如來三昧耶