如來藏經

như lai tàng kinh

Hán Việt: như lai tàng kinh

Tổng quan

(經名)具名大方等如來藏經,一卷,東晉佛陀跋陀羅譯。舉九喻而說一切眾生皆有如來藏性。☸

Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 藏 (tàng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)具名大方等如來藏經,一卷,東晉佛陀跋陀羅譯。舉九喻而說一切眾生皆有如來藏性。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來藏經十喻 · 如來常住 · 如來心經 · 如來拳印 · 如來知見 · 如來藏心 · 如來藏性 · 如來藏論