如在談到痛苦時

rú zài tán dào tòng kǔ shí như tại đàm đáo thống khổ thì

Hán Việt: như tại đàm đáo thống khổ thì · Pinyin: rú zài tán dào tòng kǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tại) + (đàm) + (đáo) + (thống) + (khổ) + (thì)