如来方便善巧咒经
như lai phương tiện thiện xảo chú kinh
Hán Việt: như lai phương tiện thiện xảo chú kinh
Tổng quan
như lai phương tiện thiện xảo chú kinh (經名)一卷,隋闍那崛多譯。虛空藏菩薩問七佛陀羅尼經之異譯。☸
Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 方 (phương) + 便 (tiện) + 善 (thiện) + 巧 (xảo) + 咒 (chú) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui như lai phương tiện thiện xảo chú kinh (經名)一卷,隋闍那崛多譯。虛空藏菩薩問七佛陀羅尼經之異譯。☸