如果是這樣的話
như quả thị giá dạng đích thoại
Hán Việt: như quả thị giá dạng đích thoại · Pinyin: rú guǒ shì zhè yàng de huà
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 是 (thị) + 這 (giá) + 樣 (dạng) + 的 (đích) + 話 (thoại)