如皋

rú gāonhư cao

Hán Việt: như cao · Pinyin: rú gāo

Tổng quan

Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cấu tạo: 如 (như) + 皋 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通, Giang Tô

Eng

  • Cihui see 如皋市

Đức

  • Handedict Rugao (Stadt in Jiangsu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

如皋市 · 如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今