妄想狂

wàng xiǎng kuángvọng tưởng cuồng

Hán Việt: vọng tưởng cuồng · Pinyin: wàng xiǎng kuáng

Tổng quan

hoang tưởng

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phì đại tự ái
  • Tần suất từ hoang tưởng , phì đại tự ái
  • Biên soạn 1. paranoia 2. megalomaniac

Eng

  • Cihui paranoia; megalomaniac
  • Tần suất từ n. <med.> 1. paranoia 2. megalomaniac

Đức

  • Handedict Verfolgungswahn (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄想狂的 · 妄想地 · 妄想症 · 妄想的 · 妄想 · 妄想狂者 · 妄想狂人格 · 妄想狂状态