妙倫

diệu luân

Hán Việt: diệu luân

Tổng quan

DIỆU LUÂN (1201-1261)

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 伦 (luân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (1201-1261)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 伦移