妙光

diệu quang

Hán Việt: diệu quang

Tổng quan

DIỆU QUANG (985-1050)

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ DIỆU QUANG (985-1050)

other

  • Nguồn khác (985-1050)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙光菩薩 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像