光像

quang tượng

Hán Việt: quang tượng

Tổng quan

(雜名)光明赫爍之佛像也。寄歸傳四曰:「大竿可為贍部光像處懸幡之竿。」(贍部者閻浮檀金也)。☸

Cấu tạo: 光 (quang) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)光明赫爍之佛像也。寄歸傳四曰:「大竿可為贍部光像處懸幡之竿。」(贍部者閻浮檀金也)。☸
  • Tần suất từ [bktd] quang tượng (雜名)光明赫爍之佛像也。寄歸傳四曰:「大竿可為贍部光像處懸幡之竿。」(贍部者閻浮檀金也)。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末