妙胤

diệu dận

Hán Việt: diệu dận

Tổng quan

DIỆU DẬN

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 胤 (dận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙中 · 妙供 · 妙倫 · 妙假 · 妙光 · 妙典 · 妙印 · 妙叶