妙假

diệu giả

Hán Việt: diệu giả

Tổng quan

(術語)台家對於別教隔歷之建立假,而謂圓教三諦圓融之假為妙假。輔行一之三曰:「即此千如名為妙假。」☸

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)台家對於別教隔歷之建立假,而謂圓教三諦圓融之假為妙假。輔行一之三曰:「即此千如名為妙假。」☸
  • Tần suất từ [bktd] diệu giả (術語)台家對於別教隔歷之建立假,而謂圓教三諦圓融之假為妙假。輔行一之三曰:「即此千如名為妙假。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像