妨碍活动的

phương ngại hoạt động đích

Hán Việt: phương ngại hoạt động đích

Tổng quan

(Econ) Trở ngại+ Xem TAX DISINCENTIVE

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây cản trở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disincentive

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨碍或阻碍 · 动的器官 · 妨碍交通 · 妨碍司法 · 妨碍司法公正 · 妨碍工作 · 妨碍某人 · 妨碍社会