始兴

shǐ xīngthủy hưng

Hán Việt: thủy hưng · Pinyin: shǐ xīng

Tổng quan

Huyện Shixing ở Shaoguan 韶關

Cấu tạo: 始 (thủy) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 韶关, Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 始興縣; 始兴县

Đức

  • Handedict Shixing (Ort in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

始兴县 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵