始卒

shǐ zúthủy tốt

Hán Việt: thủy tốt · Pinyin: shǐ zú

Tổng quan

THỦY TỐT Trước sau một lòng. HNNL ghi: 是日又蒙朝蓋光臨法筵。始卒成褫。良增榮荷。 Hôm nay lại nhờ các quan chức triều đình đến dự pháp hội, trước sau một lòng nâng đỡ, càng thêm vinh dự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹始终。开始和终止。

Cấu tạo: 始 (thủy) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹始终。开始和终止。

other

  • Nguồn khác HNNL ghi: 是日又蒙朝蓋光臨法筵。始卒成褫。良增榮荷。 Hôm nay lại nhờ các quan chức triều đình đến dự pháp hội, trước sau một lòng nâng đỡ, càng thêm vinh dự

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 始业 · 始兴