始建

shǐ jiànthủy kiến

Hán Việt: thủy kiến · Pinyin: shǐ jiàn

Tổng quan

bắt đầu xây dựng

Cấu tạo: 始 (thủy) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu xây dựng
  • Tần suất từ bắt đầu xây dựng

Eng

  • Cihui to start building
  • Tần suất từ to start building

Đức

  • Handedict gründen

Từ liên quan

Gần nghĩa

始业 · 始兴 · 始卒 · 始发 · 始士 · 始料 · 始末 · 始業