姱娥

kuā ékhoa nga

Hán Việt: khoa nga · Pinyin: kuā é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美丽的嫦娥。借指月亮。

Cấu tạo: 姱 (khoa) + 娥 (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的嫦娥。借指月亮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娥眉 · 娥眉月 · 娥皇女英 · 姱丽 · 姱修 · 姱名 · 姱大 · 姱女