姱嫮 kuā hù Pinyin: kuā hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"姱嫭"。 Cấu tạo: 姱 (khoa) + 嫮Pinyinkuā hùCấu tạo姱 + 嫮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"姱嫭"。 Từ liên quan Gần nghĩa姱丽 · 姱修 · 姱名 · 姱大 · 姱女 · 姱姿 · 姱娥 · 姱嫭