姱嫭 kuā hù Pinyin: kuā hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"姱嫮"。 2.美好貌。 Cấu tạo: 姱 (khoa) + 嫭Pinyinkuā hùCấu tạo姱 + 嫭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"姱嫮"。 2.美好貌。 Từ liên quan Gần nghĩa姱丽 · 姱修 · 姱名 · 姱大 · 姱女 · 姱姿 · 姱娥 · 姱嫮