威爾弗裡德勞雷爾
uy nhĩ phất lí đức lao lôi nhĩ
Hán Việt: uy nhĩ phất lí đức lao lôi nhĩ · Pinyin: wēi ěr fú lǐ dé láo léi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 勞 (lao) + 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ)