威廉亨利布拉格
uy liêm hanh lợi bố lạp cách
Hán Việt: uy liêm hanh lợi bố lạp cách · Pinyin: wēi lián hēng lì bù lā gé
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 格 (cách)
Hán Việt: uy liêm hanh lợi bố lạp cách · Pinyin: wēi lián hēng lì bù lā gé
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 格 (cách)