威廉亨利皮克林
uy liêm hanh lợi bì khắc lâm
Hán Việt: uy liêm hanh lợi bì khắc lâm · Pinyin: wēi lián hēng lì pí kè lín
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 皮 (bì) + 克 (khắc) + 林 (lâm)
Hán Việt: uy liêm hanh lợi bì khắc lâm · Pinyin: wēi lián hēng lì pí kè lín
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 皮 (bì) + 克 (khắc) + 林 (lâm)