威廉巴特勒葉芝
uy liêm ba đặc lặc diệp chi
Hán Việt: uy liêm ba đặc lặc diệp chi · Pinyin: wēi lián bā tè lēi yè zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 巴 (ba) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 葉 (diệp) + 芝 (chi)
Hán Việt: uy liêm ba đặc lặc diệp chi · Pinyin: wēi lián bā tè lēi yè zhī
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 巴 (ba) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 葉 (diệp) + 芝 (chi)