威廉康拉德倫琴
uy liêm khang lạp đức luân cầm
Hán Việt: uy liêm khang lạp đức luân cầm · Pinyin: wēi lián kāng lā dé lún qín
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 倫 (luân) + 琴 (cầm)
Hán Việt: uy liêm khang lạp đức luân cầm · Pinyin: wēi lián kāng lā dé lún qín
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 倫 (luân) + 琴 (cầm)