威廉霍華德塔夫脫
uy liêm hoắc hoa đức tháp phu thoát
Hán Việt: uy liêm hoắc hoa đức tháp phu thoát · Pinyin: wēi lián huò huá dé tǎ fū tuō
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 霍 (hoắc) + 華 (hoa) + 德 (đức) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 脫 (thoát)