威施长者问观身行经

uy thi trường giả vấn quan thân hành kinh

Hán Việt: uy thi trường giả vấn quan thân hành kinh

Tổng quan

uy thí trưởng giả vấn quán thân hạnh kinh (經名)菩薩修行經之異名。☸

Cấu tạo: (uy) + (thi) + (trường) + (giả) + (vấn) + (quan) + (thân) + (hành) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy thí trưởng giả vấn quán thân hạnh kinh (經名)菩薩修行經之異名。☸