威武不能屈,貧賤不能移
Pinyin: wēi wǔ bù néng qū,pín jiàn bù néng yí
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 武 (võ) + 不 (bất) + 能 (năng) + 屈 (khuất) + , + 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 不 (bất) + 能 (năng) + 移 (di)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 威武:权势,武力;屈:屈服;移:改变。强暴的压力不能使之屈服,生活贫困、社会地位低下不能使之改变志向。形容意志坚定。