威爾斯國民議會
uy nhĩ tư quốc dân nghị hội
Hán Việt: uy nhĩ tư quốc dân nghị hội · Pinyin: wēi ěr sī guó mín yì huì
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 議 (nghị) + 會 (hội)
Hán Việt: uy nhĩ tư quốc dân nghị hội · Pinyin: wēi ěr sī guó mín yì huì
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 議 (nghị) + 會 (hội)