威盛便攜筆記本

wēi chéng biàn xié bǐ jì běn uy thịnh tiện huề bút kí bổn

Hán Việt: uy thịnh tiện huề bút kí bổn · Pinyin: wēi chéng biàn xié bǐ jì běn

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (thịnh) + 便 (tiện) + (huề) + (bút) + (kí) + (bổn)