娆害

ráo hàinhiêu hại

Hán Việt: nhiêu hại · Pinyin: ráo hài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捣乱破坏。

Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 害 (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捣乱破坏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得