娆败

ráo bàinhiêu bại

Hán Việt: nhiêu bại · Pinyin: ráo bài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扰乱破坏。

Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 敗 (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱破坏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敗事 · 敗亡 · 敗俗 · 敗像 · 敗兵 · 敗北 · 敗壞 · 敗子