娑磨

sa ma

Hán Việt: sa ma

Tổng quan

(書名)Sāma,四圍陀之第三。見韋陀條。☸

Cấu tạo: 娑 (sa) + 磨 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)Sāma,四圍陀之第三。見韋陀條。☸
  • Tần suất từ [bktd] sa ma (書名)Sāma,四圍陀之第三。見韋陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑呵 · 娑婆 · 娑度 · 娑界 · 娑羅 · 磨主 · 磨人 · 磨伤