娓娓道来
vỉ vỉ đạo lai
Hán Việt: vỉ vỉ đạo lai · Pinyin: wěi wěi dào lái
Tổng quan
說話連續不間斷。如:「聽他娓娓道來事情的始末,大家才了解真相。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kể chi tiết
- Google Alex v6 kể lể
- Biên soạn speak/talk continuously and pleasantly
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話連續不間斷。如:「聽他娓娓道來事情的始末,大家才了解真相。」
Eng
- Cihui 娓娓道來 ěiwěidàolái f.e. speak/talk continuously and pleasantly
- Tần suất từ f.e. speak/talk continuously and pleasantly
Đức
- Handedict sehr flüssig (Text, Gedicht, Artikel etc.)