娓娓道来

wěi wěi dào láivỉ vỉ đạo lai

Hán Việt: vỉ vỉ đạo lai · Pinyin: wěi wěi dào lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

說話連續不間斷。如:「聽他娓娓道來事情的始末,大家才了解真相。」

Cấu tạo: 娓 (vỉ) + 娓 (vỉ) + 道 (đạo) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kể chi tiết
  • Google Alex v6 kể lể
  • Biên soạn speak/talk continuously and pleasantly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話連續不間斷。如:「聽他娓娓道來事情的始末,大家才了解真相。」

Eng

  • Cihui 娓娓道來 ěiwěidàolái f.e. speak/talk continuously and pleasantly
  • Tần suất từ f.e. speak/talk continuously and pleasantly

Đức

  • Handedict sehr flüssig (Text, Gedicht, Artikel etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娓娓动听 · 娓娓不倦 · 娓娓而谈 · 娓娓动听的 · 娓娓可听 · 娓娓不怠 · 娓娓而談