娛哀

yú āingu ai

Hán Việt: ngu ai · Pinyin: yú āi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.排遣哀伤。

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 哀 (ai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哀樂 · 哀亮 · 哀傷 · 哀勸 · 哀動 · 哀號 · 哀嘆 · 哀啟