娣媵 Tổng quan Cấu tạo: 娣 + 媵 (dắng)Cấu tạo娣 + 媵 Nghĩa EngCihui sister-wife Từ liên quan Gần nghĩa娣姒 · 娣婦 · 媵侍 · 媵婢 · 娣1. · 娣2. · 娣侄 · 娣妇