婆婆和和

bà bà hòa hòa

Hán Việt: bà bà hòa hòa

Tổng quan

BÀ BÀ HÒA HÒA Khẩu ngữ. Oa oa, oe oe là tiếng kêu không rõ ràng của trẻ con. Thuật ngữ chỉ cho ngôn hạnh của Như Lai không thiên lệch. Thuật ngữ này đồng nghĩa với từ Anh nhi hạnh trong Kinh Niết-bàn

Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 和 (hòa) + 和 (hòa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Oa oa, oe oe là tiếng kêu không rõ ràng của trẻ con
  • Nguồn khác Thuật ngữ chỉ cho ngôn hạnh của Như Lai không thiên lệch
  • Nguồn khác Thuật ngữ này đồng nghĩa với từ Anh nhi hạnh trong Kinh Niết-bàn 18 (bản Nam)
  • Nguồn khác Vì lời chưa rõ

Từ liên quan

Gần nghĩa

和和气气 · 婆婆妈妈 · 婆婆伽梨 · 婆婆即寂光 · 婆婆家 · 和和睦睦 · 和和美美 · 婆婆嘴